Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố asen, As
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
砷 là chữ bộ 石 (thạch — đá/khoáng vật) kết hợp phần biểu âm 申, chỉ nguyên tố asen (As, số nguyên tử 33). Chữ tạo muộn để biểu thị nguyên tố hóa học. Bộ 石 biểu nghĩa chất khoáng.
Hán-Việt: thân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thân": asen 砷 (thân) — khoáng chất 石 độc hại nổi tiếng, âm đọc gần như thân (申).
Gương Hán-Việt
thân tố (nguyên tố asen)
Mở khoá kiến thức
Biết 砷 mở khoá thuật ngữ hóa học 砷化物 (arsenide), 砷中毒 (ngộ độc asen).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 砷 được tạo ra để biểu thị nguyên tố asen (Arsenic, As). Bộ 石 (thạch — đá/khoáng vật) biểu nghĩa, phần còn lại biểu âm. Wiktionary không cung cấp nguồn gốc cổ điển. Chữ tạo muộn cho thuật ngữ hóa học — chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 砷是一种有毒的元素。
Asen là một nguyên tố có độc.
- 砷中毒会导致严重的健康问题。
Ngộ độc asen gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
- 地下水中的砷含量超标。
Hàm lượng asen trong nước ngầm vượt tiêu chuẩn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.