Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường đi với các danh từ như ngân sách, chi tiêu, biên chế để chỉ sự cắt giảm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khẩn súc
Từng chữ
- 紧khẩncăng (dây)
- 缩súcco lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho kinh tế, tài chính. Phân biệt 紧缩 (thắt chặt) vs 萎缩 (teo tóp - tự nhiên).
Câu ví dụ
- 紧缩政策
Chính sách thắt chặt
- 预算紧缩
Thắt chặt ngân sách
- 经济紧缩
Kinh tế suy giảm (thắt chặt)
- 紧缩开支
Thắt chặt chi tiêu
Kết hợp thường gặp
- 紧缩预算
thắt chặt ngân sách
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.