Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: khẩn cấp
Câu ví dụ
- 这是紧急
Đây là khẩn cấp
- 我喜欢紧急
Tôi thích 紧急
- 有紧急
Có 紧急
- 没有紧急
Không có 紧急
Kết hợp thường gặp
- 很紧急
很 紧急
- 非常紧急
非常 紧急
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.