Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để miêu tả hành động thu mình lại vì sợ hãi, e ngại. Thường kết hợp với 不前 để chỉ không dám tiến lên.
Câu ví dụ
- 畏缩不前
Co rúm không dám tiến lên
- 不要畏缩
Đừng co rúm, đừng sợ
- 他畏缩在角落
Anh ấy co mình ở góc
- 畏缩的神情
Biểu cảm lo sợ
Kết hợp thường gặp
- 不敢畏缩
không dám co rúm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.