Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho sự kiện lớn: 奥运会, 世界杯, 国际会议. Hán-Việt 'thân bàn'.
Câu ví dụ
- 北京申办奥运会成功了
Bắc Kinh xin tổ chức Olympic thành công
- 我们正在申办国际会议
Chúng ta đang xin tổ chức hội nghị quốc tế
- 申办手续很复杂
Thủ tục xin tổ chức rất phức tạp
- 很多城市申办世界杯
Nhiều thành phố xin tổ chức World Cup
Kết hợp thường gặp
- 申办奥运会
xin tổ chức Olympic
- 申办世界杯
xin tổ chức World Cup
- 申办城市
thành phố xin tổ chức
- 申办手续
thủ tục xin tổ chức
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.