Từ vựng tiếng Trung
shēn*bàn申
办
Nghĩa tiếng Việt
nộp đơn xin
2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
申
Bộ: 田 (ruộng)
5 nét
办
Bộ: 力 (sức mạnh)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 申: Tượng hình một cánh đồng, có thể liên quan đến việc thể hiện hoặc trình bày.
- 办: Kết hợp của bộ '力' (sức mạnh) với phần còn lại, gợi ý việc thực hiện hay làm một điều gì đó mang tính hành động.
→ 申办 có nghĩa là nộp đơn hoặc xin phép làm một việc gì đó.
Từ ghép thông dụng
申请
đơn xin, xin cấp
申报
khai báo, báo cáo
举办
tổ chức, tiến hành