Từ vựng tiếng Trung
shēn*bàn

Nghĩa tiếng Việt

xin tổ chức (sự kiện/giải đấu); đăng ký tổ chức

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng)

5 nét

Bộ: (sức mạnh)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho sự kiện lớn: 奥运会, 世界杯, 国际会议. Hán-Việt 'thân bàn'.

Câu ví dụ

  • 北京申办奥运会成功了Běijīng shēnbàn àolímpíkè chénggōng le thanh 3

    Bắc Kinh xin tổ chức Olympic thành công

  • 我们正在申办国际会议Wǒmen zhèngzài shēnbàn guójì huìyì thanh 3

    Chúng ta đang xin tổ chức hội nghị quốc tế

  • 申办手续很复杂Shēnbàn shǒuxù hěn fùzá thanh 1

    Thủ tục xin tổ chức rất phức tạp

  • 很多城市申办世界杯Hěnduō chéngshì shēnbàn shìjièbēi thanh 3

    Nhiều thành phố xin tổ chức World Cup

Kết hợp thường gặp

  • 申办奥运会shēnbàn àolínpíkè thanh 1

    xin tổ chức Olympic

  • 申办世界杯shēnbàn shìjièbēi thanh 1

    xin tổ chức World Cup

  • 申办城市shēnbàn chéngshì thanh 1

    thành phố xin tổ chức

  • 申办手续shēnbàn shǒuxù thanh 1

    thủ tục xin tổ chức

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.