Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là các sự kiện lớn như thế vận hội, hội chợ triển lãm hoặc thủ tục hành chính
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thân biện
Từng chữ
- 申thânnói, trình bày; Thân (ngôi thứ 9 hàng Chi)
- 办biệnlo liệu, trù tính công việc; buộc tội, trừng trị; mua, buôn; sắp sẵn, chuẩn bị sẵn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho sự kiện lớn: 奥运会, 世界杯, 国际会议. Hán-Việt 'thân bàn'.
Câu ví dụ
- 北京申办奥运会成功了
Bắc Kinh xin tổ chức Olympic thành công
- 我们正在申办国际会议
Chúng ta đang xin tổ chức hội nghị quốc tế
- 申办手续很复杂
Thủ tục xin tổ chức rất phức tạp
- 很多城市申办世界杯
Nhiều thành phố xin tổ chức World Cup
Kết hợp thường gặp
- 申办奥运会
xin tổ chức Olympic
- 申办世界杯
xin tổ chức World Cup
- 申办城市
thành phố xin tổ chức
- 申办手续
thủ tục xin tổ chức
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.