Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn bản hành chính khi xin cấp các loại giấy tờ như hộ chiếu, chứng minh thư
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thân lĩnh
Từng chữ
- 申thânnói, trình bày; Thân (ngôi thứ 9 hàng Chi)
- 领lĩnhcổ áo; lĩnh, nhận
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong thủ tục hành chính khi xin nhận giấy tờ hoặc phúc lợi từ nhà nước/tổ chức.
Câu ví dụ
- 你可以申领失业金
Bạn có thể xin nhận trợ cấp thất nghiệp
- 请申领护照
Vui lòng làm đơn xin cấp hộ chiếu
- 申领表格
đơn xin nhận
Kết hợp thường gặp
- 申领护照
làm đơn xin hộ chiếu
- 申领补助
xin trợ cấp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.