Từ vựng tiếng Trung
zhī*pèi支
配
Nghĩa tiếng Việt
phân bổ, kiểm soát
2 chữ14 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
支
Bộ: 支 (cành cây)
4 nét
配
Bộ: 酉 (rượu)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 支: Hình ảnh một cành cây, có nghĩa là chi nhánh, hỗ trợ hay nâng đỡ.
- 配: Kết hợp của bộ 酉 (rượu) và bộ 己 (bản thân), có nghĩa là phối hợp hay phân phối.
→ 支配 có nghĩa là điều khiển hay kiểm soát, thể hiện việc phân phối và quản lý các nguồn lực.
Từ ghép thông dụng
支配
điều khiển, kiểm soát
支持
hỗ trợ, ủng hộ
配合
phối hợp