Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa支配 thường dùng khi nói về sự kiểm soát, chi phối hành vi, cảm xúc, hoặc hành động của người/vật khác. Có thể dùng cho quan hệ quyền lực hoặc tâm lý.
Câu ví dụ
- 不要让情绪支配你的行为
Đừng để cảm xúc chi phối hành vi của bạn
- 他完全被贪婪支配了
Anh ấy hoàn toàn bị lòng tham chi phối
- 我们需要学会支配自己的时间
Chúng ta cần học cách quản lý thời gian của mình
- 这个决定完全由我支配
Quyết định này hoàn toàn do tôi quyết định
- 金钱不应该支配我们的生活
Tiền bạc không nên chi phối cuộc sống của chúng ta
Kết hợp thường gặp
- 支配权
quyền kiểm soát, quyền chi phối
- 受支配
bị chi phối
- 支配者
người chi phối
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.