Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước tân ngữ chỉ văn bản hoặc kế hoạch như soạn thảo hợp đồng, dự thảo luật
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khởi thảo
Từng chữ
- 起khởibắt đầu; đứng dậy
- 草thảocỏ, thảo mộc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn viết và tình huống chuyên nghiệp; luôn đi với tân ngữ là loại văn bản cụ thể.
Câu ví dụ
- 他负责起草合同文件。
Anh ấy chịu trách nhiệm soạn thảo tài liệu hợp đồng.
- 委员会正在起草新的法规。
Ủy ban đang soạn thảo quy định mới.
- 请你帮我起草一份辞职信。
Nhờ bạn giúp tôi soạn thảo một lá thư từ chức.
- 这份协议由双方律师共同起草。
Thỏa thuận này được luật sư hai bên cùng soạn thảo.
Kết hợp thường gặp
- 起草文件
soạn thảo văn bản
- 起草合同
soạn thảo hợp đồng
- 起草法规
soạn thảo quy định, luật
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.