Từ vựng tiếng Trung
jì*yào纪
要
Nghĩa tiếng Việt
tóm tắt
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
纪
Bộ: 纟 (chỉ, sợi chỉ)
6 nét
要
Bộ: 西 (phía tây)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '纪' bao gồm bộ '纟' (chỉ, sợi chỉ), thường liên quan đến sợi dây, và phần '己', thể hiện bản thân hoặc cá nhân, tạo nên ý nghĩa liên quan đến việc ghi chép, ghi nhận.
- Chữ '要' bao gồm bộ '西' (phía tây) và phần '女' (nữ), chỉ ý nghĩa 'cần thiết' hoặc 'quan trọng', như một điều gì đó cần thiết như việc đi về phía tây.
→ Kết hợp lại, '纪要' mang ý nghĩa là tóm tắt hoặc ghi chép những điểm chính yếu.
Từ ghép thông dụng
纪念
kỷ niệm
纪实
ghi chép thực tế
要紧
quan trọng