Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhổ biến trong ngữ cảnh kỹ thuật (填充材料), đồ họa máy tính (填充颜色), và mô tả vật lý (填充棉花); khác với 填写 chỉ dùng khi điền thông tin vào giấy tờ.
Câu ví dụ
- 请填充表格中的空白部分。
Vui lòng điền vào các phần trống trong biểu mẫu.
- 工人们用混凝土填充了地基的裂缝。
Công nhân dùng bê tông lấp đầy các vết nứt ở nền móng.
- 这个玩具里面填充了棉花。
Bên trong món đồ chơi này được nhồi đầy bông.
- 填充颜色功能可以快速给图形着色。
Tính năng tô màu có thể tô màu nhanh cho hình vẽ.
Kết hợp thường gặp
- 填充物
vật liệu lấp đầy, chất nhồi
- 填充颜色
tô màu (trong phần mềm)
- 填充空白
lấp chỗ trống
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.