Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng như một động từ ly hợp trong ngữ cảnh làm bài tập hoặc làm danh từ chỉ dạng bài tập điền từ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
điền không
Từng chữ
- 填điềnlấp đầy; điền vào tờ khai; tiếng trống ầm ầm
- 空khôngtrống rỗng; không gian
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaGiáo dục (câu hỏi điền khuyết) hoặc biểu mẫu.
Câu ví dụ
- 请填空
Hãy điền vào chỗ trống
- 这是一道填空题
Đây là câu hỏi điền khuyết
- 学生填空
Học sinh điền khuyết
- 按顺序填空
Điền khuyết theo thứ tự
Kết hợp thường gặp
- 填空
điền chỗ trống
- 填空题
câu hỏi điền khuyết
- 填写
điền vào
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.