Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
chōng

Nghĩa tiếng Việt

đầy đủ; làm đầy

Âm Hán Việt

sung

1 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 充 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

充 là chữ hội ý: phần trên 𠫓 (cách điệu thành 亠+厶) là một đứa trẻ úp ngược, phần dưới 儿 là hai chân người trưởng thành — toàn chữ vẽ cảnh một đứa trẻ lớn lên, đứng vững. Từ đó 充 mang nghĩa 'đầy đủ, sung mãn, làm đầy'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ hành động nạp năng lượng, lấp đầy hoặc đóng giả ai đó.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /chōng/đổ đầy

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sung

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Sung': một đứa trẻ úp ngược (𠫓) ở trên rồi 儿 (hai chân) đứng vững dưới — đã lớn, đã 'sung' đầy đủ.

Gương Hán-Việt

'Sung' trong sung mãn, sung túc, sung thực (充实), bổ sung, sung đương (充当), sung phận (充分).

Mở khoá kiến thức

Biết 充 mở khoá 充满 (sung mãn), 充分 (sung phận, đầy đủ), 补充 (bổ sung), 充实 (sung thực, phong phú), 充足 (sung túc), 充电 (sung điện, sạc pin).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

充 seal 1
Tiểu triện
充 liushutong 1充 liushutong 2充 liushutong 3充 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 充 là chữ hội ý: phần trên là chữ 𠫓 (hình một đứa bé úp ngược, ám chỉ trẻ mới sinh), phần dưới là 儿 (hình hai chân người). Toàn chữ diễn tả 'đứa trẻ lớn lên, đứng dậy, trưởng thành đầy đủ' — từ đó nghĩa 'đầy đủ, sung mãn, làm cho đầy' được hình thành. Chữ về sau còn dùng cho nghĩa 'đóng vai trò, đảm nhiệm' (充当).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 1duì thanh 4gōng thanh 1zuò thanh 4chōng thanh 1mǎn thanh 3 thanh 4qíng. thanh 2

    Anh ấy tràn đầy nhiệt huyết với công việc.

  • qǐng thanh 3gěi thanh 3 thanh 3 thanh 3chōng thanh 1 thanh 1xiē thanh 1 thanh 1liào. thanh 4

    Xin bổ sung cho tôi một ít tài liệu.

  • thanh 3yào thanh 4gěi thanh 3shǒu thanh 3 thanh 1chōng thanh 1diàn. thanh 4

    Tôi cần sạc pin điện thoại.

  • thanh 1de thanh 5shēng thanh 1huó thanh 2hěn thanh 3chōng thanh 1shí. thanh 2

    Cuộc sống của anh ấy rất phong phú.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đều có 儿 dưới + phần trên đơn giản, tự dạng rất giống

  • đều có 儿 ở dưới và phần trên đơn giản, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.