Nghĩa tiếng Việt
đầy đủ; làm đầy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
充 là chữ hội ý: phần trên 𠫓 (cách điệu thành 亠+厶) là một đứa trẻ úp ngược, phần dưới 儿 là hai chân người trưởng thành — toàn chữ vẽ cảnh một đứa trẻ lớn lên, đứng vững. Từ đó 充 mang nghĩa 'đầy đủ, sung mãn, làm đầy'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chōng/đổ đầy
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: sung
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Sung': một đứa trẻ úp ngược (𠫓) ở trên rồi 儿 (hai chân) đứng vững dưới — đã lớn, đã 'sung' đầy đủ.
Gương Hán-Việt
'Sung' trong sung mãn, sung túc, sung thực (充实), bổ sung, sung đương (充当), sung phận (充分).
Mở khoá kiến thức
Biết 充 mở khoá 充满 (sung mãn), 充分 (sung phận, đầy đủ), 补充 (bổ sung), 充实 (sung thực, phong phú), 充足 (sung túc), 充电 (sung điện, sạc pin).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 充 là chữ hội ý: phần trên là chữ 𠫓 (hình một đứa bé úp ngược, ám chỉ trẻ mới sinh), phần dưới là 儿 (hình hai chân người). Toàn chữ diễn tả 'đứa trẻ lớn lên, đứng dậy, trưởng thành đầy đủ' — từ đó nghĩa 'đầy đủ, sung mãn, làm cho đầy' được hình thành. Chữ về sau còn dùng cho nghĩa 'đóng vai trò, đảm nhiệm' (充当).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他对工作充满热情。
Anh ấy tràn đầy nhiệt huyết với công việc.
- 请给我补充一些资料。
Xin bổ sung cho tôi một ít tài liệu.
- 我要给手机充电。
Tôi cần sạc pin điện thoại.
- 他的生活很充实。
Cuộc sống của anh ấy rất phong phú.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.