Từ vựng tiếng Trung
chōng*pèi

Nghĩa tiếng Việt

sôi nổi

2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người, đôi chân)

6 nét

Bộ: (nước)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 充: Kết hợp của '儿' (người, đôi chân) và phần trên có nghĩa là đầy, chỉ sự sung túc, bổ sung.
  • 沛: Kết hợp của bộ '氵' (nước) với phần còn lại, hàm ý về nước chảy mạnh mẽ, dồi dào.

充沛: Sự dồi dào, phong phú, thường nói về năng lượng hoặc nước.

Từ ghép thông dụng

充足chōngzú

đầy đủ

充满chōngmǎn

đầy, tràn đầy

沛然pèirán

dồi dào, phong phú