Từ vựng tiếng Trung
chōng*dāng

Nghĩa tiếng Việt

đóng vai trò

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người con trai)

6 nét

Bộ: (nhỏ)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 充: Kết hợp giữa bộ '儿' chỉ hình dạng một người và phần trên giống như một cái mũ, có nghĩa là đầy đủ, hoàn thành.
  • 当: Bao gồm bộ '小' biểu thị sự nhỏ bé, và phần trên giống như một cái cửa, có nghĩa là thích hợp, đúng đắn.

充当: Thực hiện vai trò nhất định, đóng vai trò.

Từ ghép thông dụng

充电chōngdiàn

sạc điện

充实chōngshí

đầy đủ, phong phú

担当dāndāng

đảm đương, gánh vác