Từ vựng tiếng Trung
chōng*diàn

Nghĩa tiếng Việt

Sạc pin, nạp năng lượng. 充 (xung) = đầy/nạp + 电 (điện) = điện. Cung cấp năng lượng cho thiết bị.

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trẻ con)

6 nét

Bộ: (mưa)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động_từ

Câu ví dụ

  • 手机需要充电了。Shǒujī xūyào chōngdiàn le. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 充电 thanh 5
  • 充电 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.