Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa填写 thường dùng với tân ngữ là biểu mẫu, đơn từ (表格/表单/申请书); khác với 写 (viết tự do) và 填 (có thể dùng không có 写 nhưng 填写 rõ hơn).
Câu ví dụ
- 请认真填写这份申请表。
Vui lòng điền cẩn thận vào mẫu đơn này.
- 你需要填写姓名、地址和联系方式。
Bạn cần điền họ tên, địa chỉ và thông tin liên lạc.
- 填写完毕后,请提交给前台。
Sau khi điền xong, vui lòng nộp cho lễ tân.
- 网上填写比纸质表格更方便。
Điền trực tuyến tiện hơn so với điền biểu mẫu giấy.
Kết hợp thường gặp
- 填写表格
điền vào biểu mẫu
- 填写信息
điền thông tin
- 填写申请表
điền mẫu đơn xin
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.