Từ vựng tiếng Trung
tián*xiě

Nghĩa tiếng Việt

Điền tả — điền vào (biểu mẫu, đơn từ), viết thông tin vào chỗ trống theo yêu cầu.

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

13 nét

Bộ: (trùm khăn)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

填写 thường dùng với tân ngữ là biểu mẫu, đơn từ (表格/表单/申请书); khác với 写 (viết tự do) và 填 (có thể dùng không có 写 nhưng 填写 rõ hơn).

Câu ví dụ

  • 请认真填写这份申请表。Qǐng rènzhēn tiánxiě zhè fèn shēnqǐng biǎo. thanh 3

    Vui lòng điền cẩn thận vào mẫu đơn này.

  • 你需要填写姓名、地址和联系方式。Nǐ xūyào tiánxiě xìngmíng, dìzhǐ hé liánxì fāngshì. thanh 3

    Bạn cần điền họ tên, địa chỉ và thông tin liên lạc.

  • 填写完毕后,请提交给前台。Tiánxiě wánbì hòu, qǐng tíjiāo gěi qiántái. thanh 2

    Sau khi điền xong, vui lòng nộp cho lễ tân.

  • 网上填写比纸质表格更方便。Wǎngshàng tiánxiě bǐ zhǐzhì biǎogé gèng fāngbiàn. thanh 3

    Điền trực tuyến tiện hơn so với điền biểu mẫu giấy.

Kết hợp thường gặp

  • 填写表格tiánxiě biǎogé thanh 2

    điền vào biểu mẫu

  • 填写信息tiánxiě xìnxī thanh 2

    điền thông tin

  • 填写申请表tiánxiě shēnqǐng biǎo thanh 2

    điền mẫu đơn xin

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.