Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
diàn

Nghĩa tiếng Việt

cái bông bèo (một thứ đồ trang sức trên đầu của phụ nữ)

Âm Hán Việt

điền

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 钿 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

钿 là dạng giản thể của 鈿, gồm 金 (kim, vàng/kim loại) biểu nghĩa và 田 (điền) biểu âm — chữ hình thanh. Bộ 金 chỉ đây là đồ trang sức/đồ kim loại tinh xảo.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ hoa tai, trâm cài tóc hoặc động từ chỉ việc khảm nạm vàng ngọc.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: điền

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điền": vàng (金) khảm hình ruộng (田) — 钿 là đồ trang sức tinh xảo khảm vàng hoặc trâm cài tóc của phụ nữ quý tộc.

Gương Hán-Việt

"điền" trong "kim điền" (金钿) — trâm vàng, đồ trang sức khảm vàng quý giá.

Mở khoá kiến thức

Biết 钿 (điền) giúp hiểu hình ảnh trang sức phụ nữ quý tộc trong thơ Đường như Trường Hận Ca.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

钿 seal 1
Tiểu triện
钿 liushutong 1钿 liushutong 2钿 liushutong 3
Lục thư thông

Wiktionary ghi {{Han etym}} cho 钿 (phồn thể 鈿) — gồm 金 (kim loại) biểu nghĩa và 田 biểu âm. Nghĩa là trâm cài tóc, đồ trang trí khảm vàng (filigree). Nổi tiếng qua câu thơ Bạch Cư Dị: "钗头凤" và "金钿委地无人收" trong Trường Hận Ca. Nguồn không cung cấp chi tiết glyph hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • jīn thanh 1diàn thanh 4wěi thanh 3 thanh 4 thanh 2rén thanh 2shōu, thanh 1cuì thanh 4qiào thanh 4jīn thanh 1què thanh 4 thanh 4sāo thanh 1tóu. thanh 2

    Trâm vàng rơi đất chẳng ai nhặt, trâm ngọc trâm vàng nằm vương vãi. (Trường Hận Ca)

  • 她头上插着精美的螺钿发簪。tā tóu shàng chā zhe jīngměi de luó diàn fà zān. thanh 1

    Cô ấy cài trên đầu chiếc trâm khảm xà cừ tinh xảo.

  • 螺钿漆器是中国传统工艺品之一。luó diàn qīqì shì zhōngguó chuántǒng gōngyìpǐn zhī yī. thanh 2

    Đồ sơn mài khảm xà cừ là một trong những mặt hàng thủ công mỹ nghệ truyền thống của Trung Quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là âm phù của 钿, hình dạng tương tự

  • cùng âm diàn, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.