Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi với các tân ngữ trừu tượng như khoảng trống, khuyết điểm, chỗ trống
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
điền bổ
Từng chữ
- 填điềnlấp đầy; điền vào tờ khai; tiếng trống ầm ầm
- 补bổthêm vào; chắp, vá; bổ (thuốc)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường chỉ việc bù đắp một thiếu hụt cụ thể (nhân sự, tài chính, kiến thức); khác với 填充 thiên về hành động nhồi lấp vật lý.
Câu ví dụ
- 我们需要填补这个职位的空缺。
Chúng tôi cần bổ sung vào chỗ trống của vị trí này.
- 这笔钱可以填补公司的亏损。
Khoản tiền này có thể bù đắp thua lỗ của công ty.
- 读书可以填补知识的不足。
Đọc sách có thể bù đắp sự thiếu hụt kiến thức.
- 新员工的到来填补了团队的空缺。
Sự xuất hiện của nhân viên mới đã lấp đầy khoảng trống trong nhóm.
Kết hợp thường gặp
- 填补空缺
lấp chỗ trống, bổ sung vào chỗ thiếu
- 填补亏损
bù đắp thua lỗ
- 填补不足
bù vào chỗ thiếu hụt
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.