Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
diān

Nghĩa tiếng Việt

tỉnh Điền (tỉnh Vân Nam)

Âm Hán Việt

điền

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 滇 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

滇 = 氵/水 (Thủy, biểu nghĩa: nước) + 真 (Chân, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủy gợi địa danh liên quan đến vùng nước; 真 cho âm gần diān. 滇 là tên cổ của tỉnh Vân Nam.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng làm danh từ riêng để chỉ địa danh hoặc các sự vật liên quan đến Vân Nam.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: điền

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điền": nước (水) chân thật (真) của đất Điền — 滇 là tên cũ của Vân Nam, vùng đất nhiều hồ nước.

Gương Hán-Việt

滇 xuất hiện trong 滇池 (Điền Trì — hồ Điền lớn nhất Vân Nam), 滇军 (Điền quân — quân đội Vân Nam thời Dân Quốc).

Mở khoá kiến thức

Biết 滇 mở khoá cách gọi tắt 滇 cho Vân Nam trong văn học, lịch sử và địa lý Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

滇 seal 1
Tiểu triện
滇 liushutong 1
Lục thư thông

Chữ hình thanh: 水 (nước) biểu nghĩa, 真 biểu âm. 滇 là tên gọi cổ của vương quốc Điền (滇国), nay là tỉnh Vân Nam. Khu vực này có hồ Điền Trì (滇池) lớn — bộ thủy phản ánh đặc điểm địa lý nhiều hồ. Tiểu triện và lục thư thông còn lưu lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 滇池是云南省最大的淡水湖。Diānchí shì Yúnnán shěng zuìdà de dànshuǐhú. thanh 1

    Hồ Điền là hồ nước ngọt lớn nhất tỉnh Vân Nam.

  • 云南简称"滇",历史悠久。Yúnnán jiǎnchēng "Diān", lìshǐ yōujiǔ. thanh 2

    Vân Nam gọi tắt là "Điền", lịch sử lâu đời.

  • 滇西北的风景非常壮美。Diān xīběi de fēngjǐng fēicháng zhuàngměi. thanh 1

    Phong cảnh tây bắc Vân Nam rất hùng vĩ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • biểu âm của 滇, 真 là thật/chân thực, còn 滇 là địa danh Vân Nam

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.