Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ mang theo hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ vật dụng cá nhân
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tuỳ thân
Từng chữ
- 随tuỳtuỳ theo; đời nhà Tuỳ
- 身thânthân thể
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa随身 chỉ cái gì mang theo bên mình, thường dùng cho đồ dùng cá nhân, giấy tờ, hoặc hành lý.
Câu ví dụ
- 随身携带
Mang theo bên người
- 随身物品
Đồ dùng cá nhân
- 随时随身
Luôn mang theo bên mình
Kết hợp thường gặp
- 随身听
máy nghe cá nhân
- 行李随身
hành lý mang theo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.