Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường kết hợp với các danh từ như cửa, lòng để diễn tả sự cởi mở hoặc không giới hạn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xưởng khai
Từng chữ
- 敞xưởngrộng; thoáng mát; rộng rãi; rộng thoáng (phòng ốc)
- 开khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 房间的窗户都敞开着,空气非常流通。
Cửa sổ của căn phòng đều mở rộng, không khí rất lưu thông.
- 我们应该敞开心扉,真诚地与他人交流。
Chúng ta nên mở rộng lòng mình, chân thành giao lưu với người khác.
- 博物馆今天向所有市民敞开大门。
Bảo tàng hôm nay mở rộng cửa đón chào tất cả người dân thành phố.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.