Từ vựng tiếng Trung
jiē*shǒu接
手
Nghĩa tiếng Việt
tiếp quản
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
接
Bộ: 扌 (tay)
11 nét
手
Bộ: 手 (tay)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '接' gồm bộ '扌' (tay) và phần '妾' (thiếp), gợi ý hành động liên quan đến tay như tiếp xúc hoặc tiếp nhận.
- Chữ '手' đơn giản là hình ảnh của bàn tay.
→ Chữ '接' có nghĩa là đón nhận, tiếp xúc hoặc liên kết, trong khi '手' chỉ bàn tay.
Từ ghép thông dụng
接触
tiếp xúc
接受
tiếp nhận
接待
tiếp đãi