Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi tha thứ ai đó, hoặc khi nhấn mạnh không bỏ qua (cơ hội, lỗi sai).
Câu ví dụ
- 放过他吧
Tha cho anh ấy đi
- 不放过任何一个机会
Không bỏ qua bất kỳ cơ hội nào
- 绝不放过
chẳng tha bao giờ
- 放过错误
bỏ qua lỗi sai
Kết hợp thường gặp
- 不放过
không tha
- 放过吧
tha đi
- 放过机会
bỏ qua cơ hội
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.