Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ người hoặc cơ hội bị bỏ lỡ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phóng quá
Từng chữ
- 放phóngphóng, phi (ngựa)
- 过quáqua, vượt; hơn, quá; đã từng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi tha thứ ai đó, hoặc khi nhấn mạnh không bỏ qua (cơ hội, lỗi sai).
Câu ví dụ
- 放过他吧
Tha cho anh ấy đi
- 不放过任何一个机会
Không bỏ qua bất kỳ cơ hội nào
- 绝不放过
chẳng tha bao giờ
- 放过错误
bỏ qua lỗi sai
Kết hợp thường gặp
- 不放过
không tha
- 放过吧
tha đi
- 放过机会
bỏ qua cơ hội
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.