Từ vựng tiếng Trung
zhì置
Nghĩa tiếng Việt
thiết lập
1 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
置
Bộ: 网 (lưới)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '置' bao gồm bộ '网' (lưới) và bộ '直' (trực tiếp, thẳng).
- Bộ '网' thể hiện ý nghĩa về sự bao phủ, giăng mắc như một cái lưới.
- Bộ '直' trong trường hợp này chỉ sự thẳng thắn, ngay ngắn.
→ Chữ '置' có nghĩa là đặt, để, bố trí một cách có trật tự.
Từ ghép thông dụng
位置
vị trí
设置
thiết lập
放置
đặt để