Từ vựng tiếng Trung
chù*dòng

Nghĩa tiếng Việt

Chạm vào và làm cảm xúc rung động; tác động đến tâm lý, làm ai đó xúc động sâu sắc. Không chỉ là chạm vật lý — sắc thái chính là kích động cảm xúc hay nhận thức.

2 chữ19 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (góc, sừng)

13 nét

Bộ: (sức mạnh)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

触动 thường dùng theo nghĩa bóng (xúc động cảm xúc) hơn nghĩa đen (chạm vật lý); 感动 cũng chỉ sự xúc động nhưng mang sắc thái ấm áp hơn, trong khi 触动 nhấn mạnh sự 'chạm' đột ngột.

Câu ví dụ

  • 那首歌深深触动了我的内心。Nà shǒu gē shēn shēn chùdòng le wǒ de nèixīn. thanh 4

    Bài hát đó đã chạm sâu vào nội tâm tôi.

  • 他的经历触动了在场的每一个人。Tā de jīnglì chùdòng le zàichǎng de měi yī gè rén. thanh 1

    Câu chuyện của anh ấy đã chạm đến từng người có mặt.

  • 这部纪录片触动了很多观众的情感。Zhè bù jìlùpiān chùdòng le hěn duō guānzhòng de qínggǎn. thanh 4

    Bộ phim tài liệu này đã chạm đến cảm xúc của nhiều khán giả.

  • 读到这段文字,他被深深触动了。Dú dào zhè duàn wénzì, tā bèi shēn shēn chùdòng le. thanh 2

    Đọc đến đoạn văn này, anh ấy đã bị xúc động sâu sắc.

Kết hợp thường gặp

  • 触动心弦chùdòng xīnxián thanh 4

    chạm đến dây tâm hồn

  • 触动情感chùdòng qínggǎn thanh 4

    tác động đến cảm xúc

  • 深深触动shēn shēn chùdòng thanh 1

    xúc động sâu sắc

  • 触动神经chùdòng shénjīng thanh 4

    kích động thần kinh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.