Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa触动 thường dùng theo nghĩa bóng (xúc động cảm xúc) hơn nghĩa đen (chạm vật lý); 感动 cũng chỉ sự xúc động nhưng mang sắc thái ấm áp hơn, trong khi 触动 nhấn mạnh sự 'chạm' đột ngột.
Câu ví dụ
- 那首歌深深触动了我的内心。
Bài hát đó đã chạm sâu vào nội tâm tôi.
- 他的经历触动了在场的每一个人。
Câu chuyện của anh ấy đã chạm đến từng người có mặt.
- 这部纪录片触动了很多观众的情感。
Bộ phim tài liệu này đã chạm đến cảm xúc của nhiều khán giả.
- 读到这段文字,他被深深触动了。
Đọc đến đoạn văn này, anh ấy đã bị xúc động sâu sắc.
Kết hợp thường gặp
- 触动心弦
chạm đến dây tâm hồn
- 触动情感
tác động đến cảm xúc
- 深深触动
xúc động sâu sắc
- 触动神经
kích động thần kinh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.