Từ vựng tiếng Trung
chí持
Nghĩa tiếng Việt
cầm giữ
1 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
持
Bộ: 扌 (tay)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ thủ 扌 (tay) chỉ về hành động cầm, nắm.
- Phần còn lại của chữ là 寺 (tự), có nghĩa là chùa, nhưng trong kết cấu chữ này nó không mang ý nghĩa đó, mà chỉ đóng vai trò âm đọc.
→ Chữ 持 có nghĩa là cầm, giữ.
Từ ghép thông dụng
保持
duy trì
支持
hỗ trợ
持有
sở hữu