Từ vựng tiếng Trung
bǎng绑
Nghĩa tiếng Việt
buộc
1 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
绑
Bộ: 纟 (sợi tơ, dây)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Ký tự '绑' bao gồm bộ '纟' (sợi tơ, dây) và phần bên phải là '邦' (quốc gia, bang).
- Bộ '纟' chỉ ý nghĩa liên quan đến dây, sự kết nối.
- Phần '邦' gợi ý về sự gắn kết chặt chẽ như một quốc gia.
→ 绑 có nghĩa là buộc, cột.
Từ ghép thông dụng
捆绑
trói, buộc chặt
绑架
bắt cóc
绑带
dây buộc