Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ vị ngữ, mang tân ngữ là thông tin hoặc đồ vật cần tìm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tra trảo
Từng chữ
- 查tracái bè; soát, xét, kiểm tra
- 找trảobù vào chỗ thiếu; tìm kiếm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa查找 nhấn mạnh quá trình tra cứu có hệ thống; 搜索 (tìm kiếm rộng hơn, thường dùng trên mạng); 寻找 thiên về tìm kiếm trong bối cảnh vật lý hoặc cảm xúc.
Câu ví dụ
- 请在文件中查找相关信息。
Vui lòng tìm kiếm thông tin liên quan trong tài liệu.
- 他用搜索引擎查找答案。
Anh ấy dùng công cụ tìm kiếm để tra cứu câu trả lời.
- 警察查找失踪儿童的线索。
Cảnh sát tìm kiếm manh mối về đứa trẻ mất tích.
- 系统会自动查找重复文件。
Hệ thống sẽ tự động tìm kiếm các tệp trùng lặp.
Kết hợp thường gặp
- 查找信息
tìm kiếm thông tin
- 查找资料
tra cứu tài liệu
- 查找功能
chức năng tìm kiếm
- 查找替换
tìm và thay thế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.