Từ vựng tiếng Trung
sǎn

Nghĩa tiếng Việt

cái tán; (tên núi)

1 chữ6 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

伞 là dạng giản thể của 傘, vốn là chữ tượng hình vẽ một chiếc ô đang mở: phần đỉnh 人 là vòm dù, các nét 丷 là gọng dù, và 十 là cán dù. Khi giản hoá, các gọng phụ được rút gọn.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: tản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tản": mái vòm 人 ở trên, các gọng 丷 bung ra, cán 十 ở dưới – đó là cái ô; nên 伞 nghĩa là cái ô, cái dù, cái tán.

Gương Hán-Việt

"tản" trong tản (cái tán, mái che, ví dụ kim tản hoa cái); cùng âm với 散 "tản" trong tản mạn.

Mở khoá kiến thức

Nhớ 伞 mở khoá: 伞, 雨伞, 太阳伞, 跳伞, 打伞.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

伞 seal 1
Tiểu triện

伞 là dạng giản thể của 傘, một chữ tượng hình mô tả chiếc ô đang mở: phần đỉnh giống mái vòm, các nét bên trong là gọng dù (vốn là 𠈌 – 4 người tượng trưng 4 gọng) và phần dưới là cán dù 十. Khi giản hoá, các gọng phụ 𠈌 được rút gọn thành 丷, tạo nên dạng 伞 hiện nay. Nghĩa của chữ là "cái ô, cái dù".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 下雨了,带伞吧。xià yǔ le, dài sǎn ba. thanh 4

    Trời mưa rồi, mang ô đi.

  • 我忘了带雨伞。wǒ wàng le dài yǔ sǎn. thanh 3

    Tôi quên mang ô.

  • 这把伞是新的。zhè bǎ sǎn shì xīn de. thanh 4

    Cây ô này là mới.

  • 她打着一把红伞。tā dǎ zhe yì bǎ hóng sǎn. thanh 1

    Cô ấy che một chiếc ô đỏ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phồn thể 傘 và giản thể 伞 dễ lẫn khi đọc văn bản cũ

  • phần trên giống 人, dễ nhầm tự dạng

  • phần trên giống 人, dễ lẫn khi viết nhanh

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.