Từ vựng tiếng Trung
sàn

Nghĩa tiếng Việt

tan nhỏ ra

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

散 là chữ hội ý (ic): bản gốc trên giáp cốt văn là 㪔 — 林 (hai cây) hoặc 𣏟 (cây gai) + 攴/攵 (đánh, gõ); ý 'phát quang rừng cây'. Nghĩa gốc 'phát quang, làm tan rã', về sau phái sinh thành 'tản ra, phân tán, đi dạo'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /sàn/phân tán

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: tan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Tản": dùng gậy (攵) gõ vào cây (龷, vốn là 林) làm chúng tản tác — đó là 'tản', tản mát, phân tán.

Gương Hán-Việt

'Tản' trong 'tản mạn', 'tản văn', 'phân tản', 'tản bộ' (đi dạo), 'tản nhiệt'.

Mở khoá kiến thức

Biết 散 mở khoá 分散 (phân tán), 散步 (tản bộ, đi dạo), 扩散 (khoách tán, lan rộng), 散发 (tản phát), 散文 (tản văn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

散 oracle 1
Giáp cốt văn
散 bronze 1
Kim văn

Theo Wiktionary, dạng cổ của 散 trên giáp cốt văn là 㪔 — chữ hội ý gồm 林 (hai cây — rừng) + 攴 (gõ, đánh), nghĩa 'phát quang rừng'. Một số dạng cổ dùng 𣏟 (cây gai) hoặc 竹 (tre) thay 林. Nghĩa gốc 'phát quang, làm tan rã' phái sinh 'tản, tản mát, phân tán, đi dạo' (vì tre/gỗ dễ vỡ ra thành từng mảnh). Thuyết Văn xem là chữ hình thanh, nhưng cách giải thích hội ý này được nhiều học giả hiện đại ủng hộ. Có hai cách đọc: sàn (phân tán) và sǎn (rời rạc, tản — tính từ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 晚饭后我们去散步。wǎn fàn hòu wǒ men qù sàn bù. thanh 3

    Sau bữa tối chúng tôi đi dạo.

  • 会开完了,大家就散了。huì kāi wán le, dà jiā jiù sàn le. thanh 4

    Họp xong, mọi người liền giải tán.

  • 消息很快就扩散了。xiāo xī hěn kuài jiù kuò sàn le. thanh 1

    Tin tức nhanh chóng lan rộng.

  • 花散发着香味。huā sàn fā zhe xiāng wèi. thanh 1

    Hoa toả ra mùi thơm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 敢 và 散 đều có 攵 bên phải, tự dạng phần trái phức tạp, dễ nhầm

  • 撒 = 扌 + 散, có chứa nguyên chữ 散, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.