Nghĩa tiếng Việt
tan nhỏ ra
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
散 là chữ hội ý (ic): bản gốc trên giáp cốt văn là 㪔 — 林 (hai cây) hoặc 𣏟 (cây gai) + 攴/攵 (đánh, gõ); ý 'phát quang rừng cây'. Nghĩa gốc 'phát quang, làm tan rã', về sau phái sinh thành 'tản ra, phân tán, đi dạo'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /sàn/phân tán
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Tản": dùng gậy (攵) gõ vào cây (龷, vốn là 林) làm chúng tản tác — đó là 'tản', tản mát, phân tán.
Gương Hán-Việt
'Tản' trong 'tản mạn', 'tản văn', 'phân tản', 'tản bộ' (đi dạo), 'tản nhiệt'.
Mở khoá kiến thức
Biết 散 mở khoá 分散 (phân tán), 散步 (tản bộ, đi dạo), 扩散 (khoách tán, lan rộng), 散发 (tản phát), 散文 (tản văn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, dạng cổ của 散 trên giáp cốt văn là 㪔 — chữ hội ý gồm 林 (hai cây — rừng) + 攴 (gõ, đánh), nghĩa 'phát quang rừng'. Một số dạng cổ dùng 𣏟 (cây gai) hoặc 竹 (tre) thay 林. Nghĩa gốc 'phát quang, làm tan rã' phái sinh 'tản, tản mát, phân tán, đi dạo' (vì tre/gỗ dễ vỡ ra thành từng mảnh). Thuyết Văn xem là chữ hình thanh, nhưng cách giải thích hội ý này được nhiều học giả hiện đại ủng hộ. Có hai cách đọc: sàn (phân tán) và sǎn (rời rạc, tản — tính từ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 晚饭后我们去散步。
Sau bữa tối chúng tôi đi dạo.
- 会开完了,大家就散了。
Họp xong, mọi người liền giải tán.
- 消息很快就扩散了。
Tin tức nhanh chóng lan rộng.
- 花散发着香味。
Hoa toả ra mùi thơm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.