Từ vựng tiếng Trung
sǎn

Nghĩa tiếng Việt

hạt tuyết

1 chữ20 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

霰 thuộc bộ 雨 (vũ — mưa), chỉ loại mưa đặc biệt — hạt tuyết nhỏ cứng (snow pellets). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, chưa phân tích cấu trúc nội tại. Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: tản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tản" (霰): bộ 雨 (mưa) — hạt tuyết nhỏ tản mát xuống như muối trắng, vừa cứng vừa lăn.

Gương Hán-Việt

霰雪 (tản tuyết) — tuyết hạt

Mở khoá kiến thức

Biết 霰 mở khoá: 霰雪 (tuyết hạt), 飞霰 (hạt tuyết bay), 冰霰 (hạt băng tuyết nhỏ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

霰 (sǎn) chỉ hạt tuyết nhỏ cứng (snow pellets/graupel) — khác với tuyết bông (雪) mềm và mưa đá (冰雹) lớn. Chữ thuộc bộ 雨 (mưa). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, chưa có phân tích cấu trúc. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 北方冬天常有霰雪。běifāng dōngtiān cháng yǒu sǎn xuě. thanh 3

    Miền Bắc mùa đông thường có tuyết hạt.

  • 霰比冰雹小,但比雪花硬。sǎn bǐ bīngbáo xiǎo, dàn bǐ xuěhuā yìng. thanh 3

    Hạt tuyết cứng nhỏ hơn mưa đá nhưng cứng hơn bông tuyết.

  • 天空飞霰,路面湿滑。tiānkōng fēi sǎn, lùmiàn shīhuá. thanh 1

    Hạt tuyết bay trên trời, mặt đường trơn trượt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 雨, đều chỉ tuyết — 雪 là bông tuyết mềm, 霰 là hạt tuyết cứng nhỏ

  • cùng bộ 雨, đều là hiện tượng thời tiết dạng hạt — 雹 là mưa đá lớn, 霰 là hạt tuyết nhỏ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.