Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ có tính tiêu cực như tin đồn, virus hoặc các chất độc hại
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tán bố
Từng chữ
- 散tántan nhỏ ra
- 布bốvải vóc; bày ra
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 我们不应该在网络上散布未经证实的谣言。
Chúng ta không nên phát tán những tin đồn chưa được xác thực trên mạng.
- 病毒通过空气迅速在人群中散布开来。
Virus nhanh chóng phát tán trong đám đông thông qua không khí.
- 阴云散布在天空中,看起来快要下雨了。
Mây mù giăng khắp bầu trời, trông có vẻ sắp mưa rồi.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.