Từ vựng tiếng Trung
kuò*sàn

Nghĩa tiếng Việt

lan rộng, tản ra, khuếch trương

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bộ: (đánh)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Có thể dùng tích cực (tri thức lan truyền) hoặc tiêu cực (virus, tin đồn, ô nhiễm lan rộng). Trong y học, '扩散' cũng chỉ giai đoạn di căn của ung thư.

Câu ví dụ

  • 消息很快扩散到整个公司Xiāoxi hěn kuài kuòsàn dào zhěnggè gōngsī thanh 1

    Tin tức lan rộng khắp công ty rất nhanh

  • 病毒扩散的速度非常快Bìngdú kuòsàn de sùdù fēicháng kuài thanh 4

    Tốc độ lan truyền của virus cực nhanh

  • 不要扩散这个秘密Bùyào kuòsàn zhège mìmì thanh 4

    Đừng lan truyền bí mật này

  • 污染已经开始扩散到周边地区Wūrǎn yījīng kāishǐ kuòsàn dào zhōubiān dìqū thanh 1

    Ô nhiễm đã bắt đầu lan ra các vùng lân cận

Kết hợp thường gặp

  • 扩散信息kuòsàn xìnxī thanh 4

    lan truyền thông tin

  • 病毒扩散bìngdú kuòsàn thanh 4

    lan truyền virus

  • 扩散影响kuòsàn yǐngxiǎng thanh 4

    ảnh hưởng lan rộng

  • 知识扩散zhīshi kuòsàn thanh 1

    lan truyền tri thức

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.