Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng cho các hiện tượng vật lý, hóa học hoặc sự lan truyền của tin tức, dịch bệnh
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khuếch tán
Từng chữ
- 扩khuếchmở rộng ra, nới rộng
- 散tántan nhỏ ra
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể dùng tích cực (tri thức lan truyền) hoặc tiêu cực (virus, tin đồn, ô nhiễm lan rộng). Trong y học, '扩散' cũng chỉ giai đoạn di căn của ung thư.
Câu ví dụ
- 消息很快扩散到整个公司
Tin tức lan rộng khắp công ty rất nhanh
- 病毒扩散的速度非常快
Tốc độ lan truyền của virus cực nhanh
- 不要扩散这个秘密
Đừng lan truyền bí mật này
- 污染已经开始扩散到周边地区
Ô nhiễm đã bắt đầu lan ra các vùng lân cận
Kết hợp thường gặp
- 扩散信息
lan truyền thông tin
- 病毒扩散
lan truyền virus
- 扩散影响
ảnh hưởng lan rộng
- 知识扩散
lan truyền tri thức
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.