Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
huīsǎ

Nghĩa tiếng Việt

vung vẩy; viết lách hoặc vẽ tranh một cách tự nhiên, phóng khoáng

Âm Hán Việt

huy sái

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

9 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để mô tả phong thái tự do khi viết lách hoặc hành động vung vẩy

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

huy sái

Từng chữ

  • huyxua, huơ, múa
  • sáirảy nước

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他挥洒自如地写下了这篇书法。tā huīsǎ zìrú de xiěxiàle zhè piān shūfǎ thanh 1

    Anh ấy viết tác phẩm thư pháp này một cách rất phóng khoáng tự nhiên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.