Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

rảy nước

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

洒 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 西 (Tây, biểu âm); chữ hình thanh. Tưới, rảy nước, gốc nghĩa 'rảy nước, vẩy, phun'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //tưới, rắc, phun

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: sái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sái": 氵 (nước) + 西 (Tây) — rảy nước theo gió tây, đúng nghĩa 'rảy, phun, thoải mái' trong 洒, 潇洒.

Gương Hán-Việt

'sái' trong 'tiêu sái' (thoải mái), 'sái nước'

Mở khoá kiến thức

Nắm 洒 mở khoá từ HSK 5-7: 洒, 潇洒.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

洒 oracle 1
Giáp cốt văn
洒 seal 1
Tiểu triện
洒 liushutong 1洒 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 洒 là hình thanh: 水/氵 (nước, biểu nghĩa) + 西 (Tây, biểu âm). Nghĩa gốc 'tưới, rảy nước, vẩy' trong 洒水 (tưới nước), 洒泪 (rơi lệ). Mở rộng sang nghĩa 'thanh thoát, phóng khoáng' trong 潇洒 (tiêu sái — phong thái thoải mái).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她在花上洒水。tā zài huā shàng sǎ shuǐ. thanh 1

    Cô ấy tưới nước lên hoa.

  • 小心,别洒了茶。xiǎo xīn, bié sǎ le chá. thanh 3

    Cẩn thận, đừng làm đổ trà.

  • 他举止潇洒。tā jǔ zhǐ xiāo sǎ. thanh 1

    Cử chỉ anh ấy rất thanh thoát.

  • 农民在地上洒种子。nóng mín zài dì shàng sǎ zhǒng zi. thanh 2

    Nông dân gieo hạt giống lên đất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 西

    là biểu âm của 洒; tự dạng phần phải giống hệt

  • có 西 làm bên phải, đồng Hán-Việt 'sái' (phơi nắng), dễ nhầm

  • đồng âm sā/sǎ, nghĩa gần (gieo), dễ nhầm khi dùng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.