Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả phong thái, cử chỉ tự tin hoặc nét chữ thanh thoát
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tiêu sái
Từng chữ
- 潇tiêusông Tiêu; mưa lất phất
- 洒sáirảy nước
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho thái độ sống hoặc phong thái người. Phân biệt 潇洒 (phóng khoáng - tích cực) vs 随便 (tùy tiện - trung tính).
Câu ví dụ
- 他很潇洒
Hắn rất phóng khoáng
- 潇洒的生活
Cuộc sống tự do
- 潇洒地离开
Rời đi một cách phóng khoáng
- 真潇洒
Thật phóng khoáng
Kết hợp thường gặp
- 潇洒地
một cách phóng khoáng
- 很潇洒
rất phóng khoáng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.