Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ba mươi, 30

1 chữ4 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

卅 là chữ tượng hình: chữ 十 (mười) lặp lại ba lần, ghép vào nhau = 30. Tương tự cách 廿 = hai chữ 十 = 20. Là chữ số cổ điển.

Hán-Việt: tạp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tạp": ba gạch mười (十十十) ghép lại — 卅 là ba mươi, dễ nhớ vì đếm ba nét dọc.

Gương Hán-Việt

卅 xuất hiện trong 五卅运动 (Ngũ tạp vận động — Phong trào 30 tháng 5 năm 1925).

Mở khoá kiến thức

Biết 卅 mở khoá 廿 (nhị thập — hai mươi), hệ thống chữ số tắt trong văn bản cổ/hành chính.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

卅 oracle 1
Giáp cốt văn
卅 bronze 1
Kim văn
卅 bigseal 1
Đại triện
卅 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 卅 là chữ tượng hình: chữ 十 (thập, mười) lặp ba lần. Cũng như 廿 (hai mươi) là hai chữ 十 ghép. Nghĩa: ba mươi. Có thể thấy rõ trong giáp cốt văn và kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他今年卅岁了。tā jīnnián sà suì le. thanh 1

    Anh ấy năm nay ba mươi tuổi.

  • 五卅惨案发生于一九二五年。Wǔ Sà cǎn'àn fāshēng yú yī jiǔ èr wǔ nián. thanh 3

    Thảm án 30 tháng 5 xảy ra năm 1925.

  • 古代文书中常用廿和卅代替二十三十。gǔdài wénshū zhōng cháng yòng niàn hé sà dàitì èrshí sānshí. thanh 3

    Trong văn thư cổ thường dùng 廿 và 卅 thay cho 二十, 三十.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 廿

    cùng kiểu tượng hình (ghép chữ 十), nhưng là 20 thay vì 30

  • là thành phần cấu tạo bên trong, là một chữ hoàn chỉnh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.