Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để biểu thị hành động xảy ra ở khắp mọi nơi
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tứ xứ
Từng chữ
- 四tứbốn, 4
- 处xứnơi, chỗ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa四处 là trạng từ chỉ hướng, luôn đi trước động từ. Gần nghĩa với 到处 (đến tận nơi, đi khắp), 处处 (chỗ nào cũng, ở đâu cũng). 四处 nhấn mạnh sự tán rộng ra bốn phương, còn 到处 và 处处 có thể mang nghĩa 'ở khắp mọi chỗ cùng một lúc'.
Câu ví dụ
- 她四处寻找失踪的猫
Cô ấy tìm kiếm con mèo mất tích khắp nơi
- 消息四处传开了
Tin tức đã lan ra khắp nơi
- 战乱时期,难民四处流浪
Trong thời chiến loạn, người tị nạn lang thang khắp nơi
- 他四处打听那个人的消息
Anh ấy dò hỏi tin tức về người đó ở khắp nơi
Kết hợp thường gặp
- 四处寻找
tìm kiếm khắp nơi
- 四处奔波
chạy ngược chạy xuôi
- 四处打听
dò hỏi khắp nơi
- 四处流浪
lang thang khắp chốn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.