Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa四处 là trạng từ chỉ hướng, luôn đi trước động từ. Gần nghĩa với 到处 (đến tận nơi, đi khắp), 处处 (chỗ nào cũng, ở đâu cũng). 四处 nhấn mạnh sự tán rộng ra bốn phương, còn 到处 và 处处 có thể mang nghĩa 'ở khắp mọi chỗ cùng một lúc'.
Câu ví dụ
- 她四处寻找失踪的猫
Cô ấy tìm kiếm con mèo mất tích khắp nơi
- 消息四处传开了
Tin tức đã lan ra khắp nơi
- 战乱时期,难民四处流浪
Trong thời chiến loạn, người tị nạn lang thang khắp nơi
- 他四处打听那个人的消息
Anh ấy dò hỏi tin tức về người đó ở khắp nơi
Kết hợp thường gặp
- 四处寻找
tìm kiếm khắp nơi
- 四处奔波
chạy ngược chạy xuôi
- 四处打听
dò hỏi khắp nơi
- 四处流浪
lang thang khắp chốn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.