Từ vựng tiếng Trung
sì四
Nghĩa tiếng Việt
bốn
1 chữ5 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
四
Bộ: 囗 (bao vây)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '四' có phần bao quanh '囗', nghĩa là bao vây, đại diện cho một cái gì đó được khép kín.
- Bên trong là hai nét chéo và một nét ngang, tạo thành số 4 trong chữ Hán.
→ Chữ '四' có nghĩa là số bốn.
Từ ghép thông dụng
四月
tháng tư
四方
bốn phía
四季
bốn mùa