Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ riêng chỉ người, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mục tư lâm
Từng chữ
- 穆mụchoà mục; hàng mục (hàng bên phải)
- 斯tưtách ra, tẽ ra; ấy, đó
- 林lâmrừng cây
Tầng từ vựng
Danh từ riêngTôn giáo - chỉ người theo đạo Hồi. Cần viết đúng và tôn trọng.
Câu ví dụ
- 穆斯林世界
Thế giới Hồi giáo
- 虔诚的穆斯林
Người Hồi giáo sùng đạo
- 穆斯林国家
Nước theo đạo Hồi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.