Nghĩa tiếng Việt
hoà mục; hàng mục (hàng bên phải)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
穆 = 禾 (Hoà, biểu nghĩa: lúa) + 㣎 (biểu âm, gồm 白+小 trên và 彡 dưới); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là lúa đứng thẳng ngay ngắn, mở rộng sang 'hoà thuận, trang trọng'.
Hán-Việt: mục
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mục": bộ Hoà (lúa) + nét Tam (彡 — ba nét) — cây lúa thẳng tắp với ba nét bên cạnh tượng trưng ánh sáng.
Gương Hán-Việt
穆 trong 穆斯林 (Mục Tư Lâm — Muslim), 静穆 (tĩnh mục — trang nghiêm)
Mở khoá kiến thức
Biết 穆 (mục) mở khoá: 穆斯林 (người Hồi giáo), 穆罕默德 (Muhammad), 静穆 (tĩnh lặng trang nghiêm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 穆 là chữ hình thanh: 禾 (hoà, biểu nghĩa: lúa) + 㣎 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'lúa đứng thẳng', sau chuyển sang 'trang nghiêm, hoà mục'. Dùng trong tên riêng như 穆斯林 (Muslim).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 穆斯林每天要做五次礼拜。
Người Hồi giáo mỗi ngày phải cầu nguyện năm lần.
- 典礼现场气氛庄严肃穆。
Bầu không khí buổi lễ trang nghiêm thành kính.
- 他姓穆,是位学者。
Anh ấy họ Mục, là một học giả.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.