Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ tôn giáo cụ thể này
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
y tư lan giáo
Từng chữ
- 伊yy, hắn, anh ta, chị ta
- 斯tưtách ra, tẽ ra; ấy, đó
- 兰lanhoa lan
- 教giáodạy dỗ, truyền thụ; tôn giáo, đạo; sai bảo, khiến; cho phép
Tầng từ vựng
Danh từ riêngCâu ví dụ
- 伊斯兰教是世界上主要宗教之一
Hồi giáo là một trong những tôn giáo chính trên thế giới
- 伊斯兰教徒每天祈祷
Tín đồ Hồi giáo cầu nguyện hàng ngày
- 了解伊斯兰教文化
Hiểu về văn hóa Hồi giáo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.