Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
sà*kè*sī*guǎn萨

Nghĩa tiếng Việt

kèn saxophone

Âm Hán Việt

tát khắc tư quản

4 chữ44 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

11 nét

Bộ: 儿 (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

7 nét

Bộ: 斤 (cái rìu; cân (đơn vị khối lượng))

12 nét

Bộ: 竹 (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ sau động từ thổi để chỉ hành động chơi kèn saxophone

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tát khắc tư quản

Từng chữ

  • 萨tát(xem: bồ tát 菩薩)
  • 克khắckhắc phục, phục hồi; tất phải thế
  • 斯tưtách ra, tẽ ra; ấy, đó
  • 管quảncai quản, trông nom; cái bút; ống tròn; ống sáo

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他擅长演奏萨克斯管。Tā shàncháng yǎnzòu sàkèsīguǎn. thanh 1
  • 萨克斯管的声音很优美。Sàkèsīguǎn de shēngyīn hěn yōuměi. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.