Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Danh từ riêngCâu ví dụ
- 伊斯兰教是世界上主要宗教之一
Hồi giáo là một trong những tôn giáo chính trên thế giới
- 伊斯兰教徒每天祈祷
Tín đồ Hồi giáo cầu nguyện hàng ngày
- 了解伊斯兰教文化
Hiểu về văn hóa Hồi giáo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.