Từ vựng tiếng Trung
lán

Nghĩa tiếng Việt

lan can

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

栏 là giản thể của 欄, rút gọn 闌 thành 兰. 木 (Mộc) biểu nghĩa — gỗ làm lan can, hàng rào; 兰 (Lan) biểu âm. Nghĩa gốc: lan can, hàng rào gỗ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: lan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lan": gỗ 木 chắn lan 兰 hoa — hàng rào lan can bằng gỗ, chuyên mục lan rộng từng trang.

Gương Hán-Việt

"lan" trong "lan can" (栏杆), "chuyên mục" (栏目)

Mở khoá kiến thức

Biết 栏 (lan) mở khoá: 栏目 (chuyên mục), 专栏 (cột chuyên đề), 栏杆 (lan can), 护栏 (hàng rào).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

栏 là giản thể của 欄. Wiktionary ghi rút gọn 闌 thành 兰. 欄 là hình thanh: 木 (gỗ, biểu nghĩa) + 闌 (biểu âm). Nghĩa gốc: thanh rào, lan can. Mở rộng: mục, chuyên mục (栏目).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个节目的栏目很受欢迎。Zhège jiémù de lánmù hěn shòu huānyíng. thanh 4

    Chuyên mục của chương trình này rất được yêu thích.

  • 楼梯旁边有安全栏杆。Lóutī pángbiān yǒu ānquán lángān. thanh 2

    Cạnh cầu thang có lan can an toàn.

  • 他在报纸上有专栏。Tā zài bàozhǐ shàng yǒu zhuānlán. thanh 1

    Ông ấy có chuyên mục riêng trên báo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt lan, cùng 兰, nghĩa liên quan đến chắn

  • 兰 là biểu âm trong 栏, hình dạng gần giống

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.