Nghĩa tiếng Việt
(xem: cảm lãm 橄欖,橄榄)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
榄 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 覽/览 (Lãm, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng phồn thể là 欖. Bộ mộc chỉ loài cây, phần 覽 cho âm đọc.
Hán-Việt: lãm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lãm": cây (木) đọc theo âm lãm (覽) — cây 橄榄 (cảm lãm) cho quả olive xanh mướt, nhìn (覽) như viên ngọc trên cành.
Gương Hán-Việt
lãm trong "cảm lãm" (橄榄 — quả olive, cây olive)
Mở khoá kiến thức
Biết 榄 mở khoá: 橄榄 (cảm lãm — olive), 橄榄油 (cảm lãm du — dầu olive), 橄榄球 (bóng bầu dục).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 欖/榄 là chữ hình thanh: 木 (mộc, cây) là phần biểu nghĩa, 覽 (lãm) là phần biểu âm. Chữ chỉ cây olive (ô liu) trong tiếng Trung. Không có ảnh etymology. Thường dùng trong từ ghép 橄榄 (cảm lãm — quả olive).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 橄榄油对健康很有益。
Dầu olive rất có lợi cho sức khỏe.
- 她喜欢在沙拉里放橄榄。
Cô ấy thích cho olive vào salad.
- 橄榄球是一种对抗性运动。
Bóng bầu dục là môn thể thao đối kháng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.