Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gǎn*lǎn橄

Nghĩa tiếng Việt

ô liu (cây/quả); quả trám

Âm Hán Việt

cảm lãm

2 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

15 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ như dầu, cành hoặc làm tân ngữ trực tiếp

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cảm lãm

Từng chữ

  • 橄cảmcây quả trám
  • 榄lãm(xem: cảm lãm 橄欖,橄榄)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 橄榄油是一种健康的食用油。Gǎnlǎnyóu shì yī zhǒng jiànkāng de shíyòngyóu. thanh 3
  • 这种橄榄吃起来有点涩。Zhè zhǒng gǎnlǎn chī qǐlái yǒudiǎn sè. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.