Từ vựng tiếng Trung
lǎn

Nghĩa tiếng Việt

(xem: cảm lãm 橄欖,橄榄)

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

榄 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 覽/览 (Lãm, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng phồn thể là 欖. Bộ mộc chỉ loài cây, phần 覽 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lãm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lãm": cây (木) đọc theo âm lãm (覽) — cây 橄榄 (cảm lãm) cho quả olive xanh mướt, nhìn (覽) như viên ngọc trên cành.

Gương Hán-Việt

lãm trong "cảm lãm" (橄榄 — quả olive, cây olive)

Mở khoá kiến thức

Biết 榄 mở khoá: 橄榄 (cảm lãm — olive), 橄榄油 (cảm lãm du — dầu olive), 橄榄球 (bóng bầu dục).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 欖/榄 là chữ hình thanh: 木 (mộc, cây) là phần biểu nghĩa, 覽 (lãm) là phần biểu âm. Chữ chỉ cây olive (ô liu) trong tiếng Trung. Không có ảnh etymology. Thường dùng trong từ ghép 橄榄 (cảm lãm — quả olive).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 橄榄油对健康很有益。Gǎnlǎn yóu duì jiànkāng hěn yǒuyì. thanh 3

    Dầu olive rất có lợi cho sức khỏe.

  • 她喜欢在沙拉里放橄榄。Tā xǐhuān zài shālā lǐ fàng gǎnlǎn. thanh 1

    Cô ấy thích cho olive vào salad.

  • 橄榄球是一种对抗性运动。Gǎnlǎn qiú shì yī zhǒng duìkàng xìng yùndòng. thanh 3

    Bóng bầu dục là môn thể thao đối kháng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần âm của 榄, 览 nghĩa quan sát, triển lãm

  • cùng âm lǎn, 篮 bộ trúc nghĩa cái rổ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.