Từ vựng tiếng Trung
lǎn

Nghĩa tiếng Việt

nắm cả, giữ hết; nhận thầu

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

揽 là dạng giản thể của 攬. Chữ hình thanh: 扌 (Thủ) biểu nghĩa chỉ tay; 览 (Lãm, giản thể của 覽) biểu âm. Nghĩa là nắm cả, ôm hết, độc quyền.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /lǎn/đảm nhận

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: lãm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lãm": tay (扌) vươn ra ôm tất cả (览 — xem khắp) — lãm hết, không để ai khác tham gia.

Gương Hán-Việt

lãm trong 揽权 (lãm quyền — nắm quyền), 招揽 (chiêu lãm — thu hút), 一揽子 (nhất lãm tử — toàn diện)

Mở khoá kiến thức

Biết 揽 mở khoá: 招揽, 揽权, 揽活, 一揽子 — nhóm từ về nắm giữ, thu hút.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

揽 seal 1
Tiểu triện

揽 là giản thể của 攬 (rút gọn 覽 thành 览). Theo cấu trúc 攬, gồm 扌 (biểu nghĩa: tay) và 覽 (biểu âm). Nghĩa là vươn tay ôm hết, nắm trọn, độc quyền. Dạng tiểu triện đã có.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他一个人大包大揽,不让别人插手。Tā yī gè rén dà bāo dà lǎn, bù ràng biérén chāshǒu. thanh 1

    Anh ta một mình nhận tất cả, không để ai khác can thiệp.

  • 这家公司专门招揽游客。Zhè jiā gōngsī zhuānmén zhāolǎn yóukè. thanh 4

    Công ty này chuyên thu hút khách du lịch.

  • 一揽子协议简化了谈判过程。Yī lǎnzi xiéyì jiǎnhuà le tánpàn guòchéng. thanh 1

    Thỏa thuận toàn gói đơn giản hóa quá trình đàm phán.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'lãm', nghĩa là dây cáp (纟+览)

  • là thành phần biểu âm; 览 nghĩa là xem, quan sát khắp

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.