Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ là sách báo, trang web hoặc phong cảnh khi xem lướt qua
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lưu lãm
Từng chữ
- 浏lưunước trong vắt
- 览lãmxem, ngắm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: duyệt
Câu ví dụ
- 我每天早上都会浏览一下新闻。
Tôi lướt qua tin tức một chút vào mỗi buổi sáng.
- 他在网上浏览了几个旅游网站。
Anh ấy đã duyệt qua vài trang web du lịch trên mạng.
- 我们可以快速浏览一下这本新书。
Chúng ta có thể đọc lướt nhanh qua cuốn sách mới này.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.