Từ vựng tiếng Trung
liú*lǎn

Nghĩa tiếng Việt

duyệt

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

10 nét

Bộ: (thấy)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: duyệt

Câu ví dụ

  • 这是浏览Zhè shì 浏览 thanh 4

    Đây là duyệt

  • 我喜欢浏览Wǒ xǐhuān 浏览 thanh 3

    Tôi thích 浏览

  • 有浏览Yǒu 浏览 thanh 3

    Có 浏览

  • 没有浏览Méiyǒu 浏览 thanh 2

    Không có 浏览

Kết hợp thường gặp

  • 很浏览很 浏览 thanh 5

    很 浏览

  • 非常浏览非常 浏览 thanh 5

    非常 浏览

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.